ophtalmoscopie
Học thuậtThân thiện
L'ophtalmologiste effectue une ophtalmoscopie pour examiner la rétine du patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự soi đáy mắt: Một thủ thuật y tế trong đó bác sĩ sử dụng một dụng cụ gọi là ống soi đáy mắt để kiểm tra các cấu trúc bên trong mắt, đặc biệt là võng mạc, mạch máu và đĩa thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ophtalmoscopie est un examen de routine pour évaluer la santé oculaire. (Soi đáy mắt là một cuộc kiểm tra thường quy để đánh giá sức khỏe mắt.)
- Le médecin a pratiqué une ophtalmoscopie pour vérifier la rétine. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc soi đáy mắt để kiểm tra võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ophtalmoscopie directe": Soi đáy mắt trực tiếp.
- L'ophtalmoscopie directe permet un grossissement important de l'image. (Soi đáy mắt trực tiếp cho phép phóng to đáng kể hình ảnh.)
"Ophtalmoscopie indirecte": Soi đáy mắt gián tiếp.
- L'ophtalmoscopie indirecte offre un champ de vision plus large. (Soi đáy mắt gián tiếp mang lại một trường nhìn rộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ophtalmoscope (danh từ giống đực): Ống soi đáy mắt, dụng cụ dùng để thực hiện thủ thuật soi đáy mắt.
- L'ophtalmoscope est un instrument essentiel pour le diagnostic. (Ống soi đáy mắt là một dụng cụ thiết yếu cho việc chẩn đoán.)
Ophtalmologique (tính từ): (Thuộc về) nhãn khoa, chuyên khoa mắt.
- Une clinique ophtalmologique. (Một phòng khám nhãn khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Fondoscopie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn cùng chỉ sự soi đáy mắt.
- Examen du fond d'œil (cụm danh từ): Cuộc kiểm tra đáy mắt.
L'ophtalmologiste effectue une ophtalmoscopie pour examiner la rétine du patient.
danh từ giống cái
- (y học) sự soi đáy mắt