ophthalmic

/ɔf'θælmik/
tính từ
  1. (thuộc) mắt
  2. (y học) bị viêm mắt
  3. chữa mắt (thuốc)
danh từ
  1. thuốc chữa mắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ophthalmic"

ophthalmic
An ophthalmologist uses an ophthalmic instrument to examine a patient's eye.