ophthalmology
/,ɔfθæl'mɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhãn khoa: Một chuyên ngành y học tập trung vào nghiên cứu cấu trúc, chức năng, các bệnh lý và cách điều trị của mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He decided to specialize in ophthalmology after medical school. (Anh ấy quyết định chuyên về nhãn khoa sau khi tốt nghiệp trường y.)
- Advances in ophthalmology have made cataract surgery very safe. (Những tiến bộ trong nhãn khoa đã khiến phẫu thuật đục thủy tinh thể trở nên rất an toàn.)
- You should see a doctor who practices ophthalmology for that eye problem. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa nhãn khoa về vấn đề mắt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clinical ophthalmology": nhãn khoa lâm sàng, tập trung vào chẩn đoán và điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.
- His research bridges the gap between basic science and clinical ophthalmology. (Nghiên cứu của ông ấy thu hẹp khoảng cách giữa khoa học cơ bản và nhãn khoa lâm sàng.)
"Pediatric ophthalmology": nhãn khoa nhi, một phân ngành chuyên điều trị các bệnh về mắt ở trẻ em.
- The hospital has a dedicated center for pediatric ophthalmology. (Bệnh viện có một trung tâm chuyên biệt về nhãn khoa nhi.)
Biến thể và từ gần giống
Ophthalmologist (n): bác sĩ nhãn khoa, bác sĩ chuyên khoa mắt.
- The ophthalmologist prescribed new glasses for me. (Bác sĩ nhãn khoa đã kê đơn kính mới cho tôi.)
Ophthalmic (adj): (thuộc về) nhãn khoa, (thuộc về) mắt.
- This is an ophthalmic solution for treating eye infections. (Đây là một dung dịch nhãn khoa để điều trị nhiễm trùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Eye medicine: y học về mắt (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Oculistics: (từ hiếm gặp) khoa nghiên cứu về mắt.
Lưu ý
- "Ophthalmology" là một danh từ không đếm được, chỉ một lĩnh vực chuyên môn.
- Phân biệt với optometry (nhãn khoa đo thị lực và kê kính), thường là một ngành nghề liên quan nhưng tập trung chủ yếu vào khúc xạ và cấp kính mắt, trong khi "ophthalmology" là một chuyên ngành y khoa đầy đủ có thể bao gồm phẫu thuật.
danh từ
- (y học) khoa mắt