ophthalmoscopy

/,ɔfθæl'mɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
ophthalmoscopy

The doctor performs an ophthalmoscopy to check the patient's eye health.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thuật soi đáy mắt: Một kỹ thuật y tế trong đó bác sĩ sử dụng một dụng cụ gọi là máy soi đáy mắt (ophthalmoscope) để kiểm tra quan sát bên trong mắt, đặc biệt võng mạc, dây thần kinh thị giác các mạch máuđáy mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor performed an ophthalmoscopy to check for signs of glaucoma. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc soi đáy mắt để kiểm tra các dấu hiệu của bệnh tăng nhãn áp.)
    • Ophthalmoscopy is a routine part of a comprehensive eye exam. (Soi đáy mắt một phần thường quy của một cuộc kiểm tra mắt toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direct ophthalmoscopy": soi đáy mắt trực tiếp. Một phương pháp trong đó bác sĩ sử dụng máy soi đáy mắt cầm tay để quan sát trực tiếp đáy mắt từ một khoảng cách gần.

    • Direct ophthalmoscopy provides a magnified view of the retina. (Soi đáy mắt trực tiếp cung cấp một cái nhìn phóng đại của võng mạc.)
  • "Indirect ophthalmoscopy": soi đáy mắt gián tiếp. Một phương pháp trong đó bác sĩ đeo một thiết bị trên đầu sử dụng một thấu kính cầm tay, cho phép quan sát một trường rộng hơn của đáy mắt.

    • Indirect ophthalmoscopy is often used to examine the peripheral retina. (Soi đáy mắt gián tiếp thường được sử dụng để kiểm tra võng mạc ngoại vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophthalmoscope (n): máy soi đáy mắt. Dụng cụ y tế dùng để thực hiện thủ thuật soi đáy mắt.

    • The ophthalmologist picked up the ophthalmoscope. (Bác sĩ nhãn khoa cầm lấy máy soi đáy mắt.)
  • Ophthalmoscopic (adj): thuộc về soi đáy mắt.

    • The ophthalmoscopic findings were normal. (Các kết quả soi đáy mắt bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Funduscopy (n): soi đáy mắt. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên môn, cũng chỉ việc kiểm tra đáy mắt.
  • Retinal examination (n): kiểm tra võng mạc. Một cách diễn đạt mô tả cho thủ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến danh từ chuyên môn này.)

ophthalmoscopy

The doctor performs an ophthalmoscopy to check the patient's eye health.

danh từ
  1. (y học) thuật soi đáy mắt

Từ gần giống