ophthalmotomy

/,ɔfθæl'mɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
ophthalmotomy

An ophthalmotomy is a delicate surgical procedure performed on the eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ thuật rạch mắt: Một thủ thuật phẫu thuật trong y học liên quan đến việc rạch một đường vào nhãn cầu (mắt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ophthalmotomy is a delicate surgical procedure. (Thủ thuật rạch mắt một quy trình phẫu thuật tinh tế.)
    • The surgeon performed an ophthalmotomy to relieve the pressure. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật rạch mắt để giảm áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo phẫu thuật hội chẩn chuyên môn. mô tả một hành động phẫu thuật cụ thể chứ không phải tên của một căn bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Ophthalmology (n): Nhãn khoa, chuyên ngành y học về mắt.
  • Ophthalmologist (n): Bác sĩ nhãn khoa.
  • Ophthalmic (adj): Thuộc về mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Eye incision: Đường rạch mắt (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ophthalmotomy

An ophthalmotomy is a delicate surgical procedure performed on the eye.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật rạch mắt