opiniâtrer

ngoại động từ
  1. củng cố ý kiến
    • Cette promesse opiniâtra le prince dans sa résolution
      lời hứa ấy củng cố ý kiến của ông hoàng trong quyết định của ông ta
  2. khăng khăng theo đuổi, bo bo giữ
    • Opiniâtrer un avis
      bo bo giữ một ý kiến