opothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp phủ tạng: Một phương pháp điều trị y học sử dụng các chiết xuất, dịch chiết hoặc hoóc-môn từ các cơ quan nội tạng (phủ tạng) của động vật, chẳng hạn như tuyến giáp, tuyến thượng thận hoặc buồng trứng, để điều trị các bệnh liên quan đến sự thiếu hụt tương tự ở người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'opothérapie thyroïdienne était utilisée pour traiter l'hypothyroïdie. (Liệu pháp phủ tạng tuyến giáp đã từng được sử dụng để điều trị suy giáp.)
- Cette forme d'opothérapie est devenue moins courante avec l'avènement des hormones de synthèse. (Hình thức liệu pháp phủ tạng này đã trở nên ít phổ biến hơn với sự ra đời của các hoóc-môn tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opothérapie substitutive": Liệu pháp phủ tạng thay thế, nhằm bổ sung các chất mà cơ thể không tự sản xuất đủ.
- L'opothérapie substitutive par extraits surrénaux était risquée. (Liệu pháp phủ tạng thay thế bằng dịch chiết tuyến thượng thận đã từng rất rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
- Opothérapeute (n): Bác sĩ hoặc chuyên gia thực hành liệu pháp phủ tạng.
- Organothérapie (n): (Thuật ngữ gần nghĩa) Liệu pháp cơ quan, thường dùng thay thế cho "opothérapie".
Từ đồng nghĩa
- Thérapie par extraits d'organes: Liệu pháp bằng dịch chiết cơ quan.
- Traitement glandulaire: Điều trị bằng tuyến (một dạng cụ thể của opothérapie).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc các phương pháp điều trị cổ điển. Trong y học hiện đại, các phương pháp điều trị bằng hoóc-môn tổng hợp hoặc tinh khiết thường được ưa chuộng hơn.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp phủ tạng