oppidan

/'ɔpidən/
Học thuật
Thân thiện
oppidan

An oppidan walks home from school through the town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh ngoại trú: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử của Trường Eton (Anh) để chỉ một học sinh sốngthị trấn bên ngoài ký túc xá của trường, thay vì sống nội trú trong trường.
    • Dân thành phố, người thành thị: Một nghĩa hiếm, ít dùng, để chỉ một cư dân sốngthị trấn hoặc thành phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, an oppidan at Eton College lived with a tutor in the town. (Vào thế kỷ 18, một học sinh ngoại trú tại Trường Eton sống với một gia sư trong thị trấn.)
    • The historic records distinguish between scholars who lived in college and oppidans who resided in the town. (Các tài liệu lịch sử phân biệt giữa các học sinh nội trú sống trong trường các học sinh ngoại trú trú trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oppidan life": cuộc sống của học sinh ngoại trú.
    • He wrote about his experiences of oppidan life at the famous boarding school. (Anh ấy viết về những trải nghiệm cuộc sống ngoại trú của mình tại trường nội trú nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppidane (n): một biến thể chính tả , hiếm gặp của "oppidan".
  • Day student (n): học sinh ngoại trú (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn).
  • Townie (n, thông tục): người dân thị trấn (có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh với sinh viên đại học sống trong túc).
Từ đồng nghĩa
  • Day pupil: học sinh ngoại trú.
  • Non-boarder: người khôngnội trú.
  • Townsman: thị dân, người sốngthị trấn (cho nghĩa hiếm).
oppidan

An oppidan walks home from school through the town.

danh từ
  1. học sinh ngoại trú (trường I-tơn)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) dân thành phố