oppidum

Học thuật
Thân thiện
oppidum

Les archéologues étudient les ruines d'un oppidum sur une colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thành trì, công sự: Chỉ một khu định cư tường bao quanh, thường được củng cố kiên cố, phổ biến trong thời kỳ La cổ đại thời kỳ đồ sắtchâu Âu.
    • Thị trấn có công sự: Một khu dân cư quan trọng, thườngtrung tâm hành chính hoặc thương mại, được bảo vệ bởi các công trình phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert les ruines d'un oppidum gaulois. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một thành trì người Gaul.)
    • Bibracte était un oppidum important de la tribu des Éduens. (Bibracte từngmột thành trì quan trọng của bộ tộc Éduens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oppidum romain": thành trì La .

    • Les vestiges de l'oppidum romain sont encore visibles sur la colline. (Những di tích của thành trì La vẫn còn có thể nhìn thấy trên ngọn đồi.)
  • "Oppidum fortifié": thành trì được củng cố.

    • L'oppidum fortifié contrôlait la vallée. (Thành trì được củng cố kiểm soát cả thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forteresse (n.f): pháo đài, thành trì (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thời cổ đại).
  • Citadelle (n.f): thành lũy, thành trì kiên cố.
  • Ville fortifiée (n.f): thành phố có công sự.
Từ đồng nghĩa
  • Place forte: nơi phòng thủ vững chắc.
  • Bourg fortifié: thị trấn có công sự.
Lưu ý
  • Từ "oppidum"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả học thuật về thời kỳ tiền La La châu Âu. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "thành trì", "công sự cổ" hoặc giữ nguyên dạng "oppidum" trong các tài liệu chuyên môn.
oppidum

Les archéologues étudient les ruines d'un oppidum sur une colline.

danh từ giống đực
  1. (sử học) công sự (cổ La )