opportunisme

Học thuật
Thân thiện
opportunisme

L'homme politique a été accusé d'opportunisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa cơ hội: Học thuyết hoặc thái độ của những người hành động dựa trên cơ hội, thường bỏ qua nguyên tắc để tận dụng hoàn cảnh thuận lợi cho lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son opportunisme politique lui a valu de nombreuses critiques. (Chủ nghĩa cơ hội chính trị của anh ta đã khiến anh ta nhận nhiều chỉ trích.)
    • L'opportunisme en affaires peut parfois rapporter à court terme. (Chủ nghĩa cơ hội trong kinh doanh đôi khi có thể mang lại lợi nhuận trước mắt.)
    • Ils ont accusé le parti d'opportunisme pendant la crise. (Họ đã buộc tội đảng này theo chủ nghĩa cơ hội trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'opportunisme": Thể hiện sự cơ hội, hành động một cách cơ hội.
    • Il a fait preuve d'un grand opportunisme en changeant d'avis si soudainement. (Anh ta đã thể hiện một chủ nghĩa cơ hội lớn khi thay đổi ý kiến một cách đột ngột như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportuniste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa cơ hội / mang tính cơ hội.
    • Un politicien opportuniste. (Một chính trị gia cơ hội.)
  • Opportunément (trạng từ): một cách đúng lúc, thuận tiện.
    • Il est arrivé opportunément. (Anh ta đã đến đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrivisme: chủ nghĩa cơ hội (nhấn mạnh việc tìm cách thăng tiến bằng mọi giá).
  • Cynisme: thái độ vụ lợi, hoài nghi, coi thường các chuẩn mực.
Từ trái nghĩa
  • Intégrité: sự chính trực.
  • Principe: nguyên tắc.
  • Désintéressement: sự vô tư, không vụ lợi.
opportunisme

L'homme politique a été accusé d'opportunisme.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa cơ hội