opportuniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ hội chủ nghĩa: Miêu tả một thái độ, hành vi hoặc chính sách nhằm tận dụng hoàn cảnh một cách thực dụng, thường bất chấp nguyên tắc, để đạt được lợi ích cá nhân hoặc mục tiêu trước mắt.
- Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Kẻ cơ hội: Người có hành vi cơ hội chủ nghĩa, người luôn tìm cách tận dụng tình huống để mưu cầu lợi ích cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son soutien était purement opportuniste ; il a changé d'avis dès que la situation a évolué. (Sự ủng hộ của anh ta hoàn toàn mang tính cơ hội chủ nghĩa; anh ta đã đổi ý ngay khi tình hình thay đổi.)
- Une alliance opportuniste entre les deux partis. (Một liên minh cơ hội chủ nghĩa giữa hai đảng phái.)
Danh từ:
- C'est un vrai opportuniste, il ne pense qu'à sa carrière. (Hắn ta đúng là một kẻ cơ hội, hắn chỉ nghĩ đến sự nghiệp của bản thân.)
- Les opportunistes ont profité de la crise pour s'enrichir. (Những kẻ cơ hội đã lợi dụng cuộc khủng hoảng để làm giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học, opportuniste có thể dùng để chỉ các vi sinh vật (như vi khuẩn, nấm) thường vô hại nhưng trở nên gây bệnh khi hệ miễn dịch của vật chủ suy yếu.
- Une infection opportuniste. (Một bệnh nhiễm trùng cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Opportunisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cơ hội, hành vi cơ hội.
- L'opportunisme politique. (Chủ nghĩa cơ hội chính trị.)
- Opportunément (trạng từ): Một cách đúng lúc, thuận tiện.
- Il est arrivé opportunément. (Anh ta đến đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Calculateur (tính từ)/Calculateur/Calculaterice (danh từ): toán tính, người tính toán (thiên về toan tính vụ lợi).
- Arriviste (danh từ): kẻ cơ hội, người tham vọng bằng mọi giá (thường trong sự nghiệp).
- Cynique (tính từ/danh từ): vô liêm sỉ, trơ tráo, kẻ trơ tráo.
Từ trái nghĩa
- Désintéressé(e) (tính từ): vô tư, không vụ lợi.
- Principié(e) (tính từ): có nguyên tắc.
- Loyal(e) (tính từ): trung thực, ngay thẳng.
tính từ
- cơ hội chủ nghĩa
- Politique opportunistechính sách cơ hội chủ nghĩa
danh từ
- kẻ cơ hội