opportunité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đúng lúc, sự hợp thời: Chỉ tính chất phù hợp với thời điểm, hoàn cảnh cụ thể, mang lại hiệu quả tốt nhất.
- Cơ hội, thời cơ: Chỉ một tình huống thuận lợi, một khoảnh khắc thích hợp để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Discuter de l'opportunité d'une mesure. (Thảo luận về sự đúng lúc / tính hợp thời của một biện pháp.)
- Saisir l'opportunité. (Nắm lấy thời cơ.)
- Une belle opportunité se présente. (Một cơ hội đẹp đang xuất hiện.)
- Il a eu l'opportunité de voyager. (Anh ấy đã có cơ hội đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question d'opportunité": Vấn đề về tính hợp thời, vấn đề thời cơ.
- C'est une question d'opportunité plus que de principe. (Đó là vấn đề thời cơ hơn là vấn đề nguyên tắc.)
"En temps et en opportunité": Đúng lúc và hợp thời (cách diễn đạt trang trọng).
- La décision sera prise en temps et en opportunité. (Quyết định sẽ được đưa ra đúng lúc và hợp thời.)
Biến thể và từ gần giống
Opportun (adj): Đúng lúc, hợp thời, thuận tiện.
- Un moment opportun pour agir. (Một thời điểm thuận tiện để hành động.)
Inopportun (adj): Không đúng lúc, không hợp thời.
- Une remarque inopportune. (Một nhận xét không đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Occasion: Dịp, cơ hội.
- Chance: Cơ hội, may mắn.
- Circonstance favorable: Hoàn cảnh thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
- "L'opportunité fait le larron": Dịch sát: "Cơ hội tạo ra kẻ trộm." Tương đương với thành ngữ Việt "Có cửa có người vào," ý nói hoàn cảnh thuận lợi có thể dẫn đến cám dỗ hoặc hành vi xấu.
danh từ giống cái
- sự đúng lúc, sự hợp thời
- Discuter de l'opportunité d'une mesurethảo luận về sự đúng lúc của một biện pháp
- cơ hội, thời cơ
- Saisir l'opportuniténắm lấy thời cơ