opposability
/ə,pouzə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể chống đối, tính có thể phản đối: Đặc tính của một điều gì đó có thể bị chống lại, phản đối hoặc bị bác bỏ một cách hợp lệ.
- Tính có thể đặt đối diện, tính có thể đối lập: Đặc tính có thể được đặt trong thế tương phản hoặc đối lập với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opposability of the new law was debated in parliament. (Tính có thể phản đối của luật mới đã được tranh luận trong quốc hội.)
- The opposability of the thumb is a key feature in primate evolution. (Tính có thể đối lập của ngón tay cái là một đặc điểm chính trong quá trình tiến hóa của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Legal opposability": Tính có thể phản đối về mặt pháp lý.
- The treaty's legal opposability to third-party states is limited. (Tính có thể phản đối về mặt pháp lý của hiệp ước đối với các quốc gia thứ ba là có hạn chế.)
- "Opposability of rights": Tính có thể đối kháng của các quyền.
- The court examined the opposability of the creditor's rights against the new owner. (Tòa án đã xem xét tính có thể đối kháng của các quyền của chủ nợ đối với chủ sở hữu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Opposable (tính từ): Có thể chống đối, có thể đối lập.
- Humans have opposable thumbs. (Con người có ngón tay cái có thể đối lập.)
- Oppose (động từ): Chống đối, phản đối.
- Opposition (danh từ): Sự chống đối, sự đối lập.
Từ đồng nghĩa
- Contestability: Tính có thể tranh cãi, phản bác.
- Resistibility: Tính có thể kháng cự, chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "opposability")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "opposability")
danh từ
- tính có thể chống đối, tính có thể phản đối
- tính có thể đặt đối diện, tính có thể đối lập