oppositely
/'ɔpəzitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo cách đối lập, trái ngược: "oppositely" mô tả một hành động, vị trí, hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc tồn tại theo một hướng, cách thức hoặc bản chất hoàn toàn ngược lại với một cái khác.
- Đối nhau (sinh học): Trong thực vật học, "oppositely" đặc biệt dùng để mô tả cách mọc của lá, khi hai lá mọc đối xứng nhau từ cùng một điểm trên thân cây.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa chung):
- They reacted oppositely to the same news. (Họ phản ứng trái ngược nhau trước cùng một tin tức.)
- The two theories explain the phenomenon oppositely. (Hai học thuyết giải thích hiện tượng một cách trái ngược nhau.)
- Phó từ (nghĩa sinh học):
- The leaves grow oppositely on the stem. (Những chiếc lá mọc đối nhau trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be oriented oppositely": được định hướng theo chiều ngược lại.
- The magnetic poles of the two magnets are oriented oppositely. (Các cực từ của hai nam châm được định hướng ngược chiều nhau.)
- "to act oppositely to one's beliefs": hành động trái ngược với niềm tin của ai đó.
- He felt guilty for acting oppositely to his principles. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã hành động trái với nguyên tắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Opposite (adj): đối lập, trái ngược.
- They have opposite opinions. (Họ có những ý kiến trái ngược.)
- Opposition (n): sự đối lập, phe đối lập.
- The plan faced strong opposition. (Kế hoạch đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Contrarily: một cách trái ngược, ngược lại.
- Conversely: ngược lại, trái lại (thường dùng để giới thiệu một ý kiến đối lập).
- Inversely: theo chiều ngược lại, tỷ lệ nghịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "oppositely")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oppositely")
phó từ
- đối nhau (cách mọc của lá cây)