oppositifolious
/ə,pɔziti'fouliəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lá mọc đối: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của một cây hoặc cành có các lá mọc thành từng cặp đối diện nhau trên cùng một mấu (đốt) của thân hoặc cành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant is identified as oppositifolious because its leaves grow in pairs on opposite sides of the stem. (Cây này được xác định là có lá mọc đối vì lá của nó mọc thành từng cặp ở hai phía đối diện của thân.)
- Oppositifolious arrangement is a common characteristic in the mint family. (Kiểu sắp xếp lá mọc đối là một đặc điểm phổ biến ở họ Hoa môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các mô tả phân loại học chính thức để chỉ một kiểu sắp xếp lá cụ thể, đối lập với các kiểu khác như lá mọc so le (alternate) hoặc lá mọc vòng (whorled).
Biến thể và từ gần giống
- Opposite (adj): Đối diện, đối nhau. (Trong thực vật học, "opposite leaves" là cách nói phổ biến hơn với nghĩa tương tự "lá mọc đối").
- Oppositely (adv): Một cách đối diện.
- Folious (hậu tố): Có liên quan đến lá (từ gốc Latin "folium" nghĩa là lá).
Từ đồng nghĩa
- Having opposite leaves: Có lá mọc đối. (Cụm từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Opposite-leaved: Có lá đối. (Cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- Oppositifolious là một thuật ngữ chuyên môn, kỹ thuật cao, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, kể cả học thuật, cụm từ "opposite leaves" hoặc "oppositely arranged leaves" thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thực vật học) có lá mọc đối