oppositionnel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đối lập, thuộc về phe đối lập: Dùng để mô tả một người, một nhóm hoặc một lập trường chính trị chống lại chính quyền hiện tại hoặc đảng cầm quyền.
    • tính chất phản đối, chống đối: Chỉ thái độ hoặc hành động thể hiện sự bất đồng, phản kháng một cách hệ thống.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đối lập, thành viên phe đối lập: Chỉ một cá nhân cụ thể tham gia hoặc ủng hộ phe đối lập chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le parti a adopté une ligne oppositionnelle ferme. (Đảng này đã chọn một đường lối đối lập kiên định.)
    • Son discours était clairement oppositionnel. (Bài phát biểu của ông ta rõ ràng mang tính chống đối.)
  • Danh từ giống đực:

    • Plusieurs oppositionnels ont été arrêtés. (Nhiều người đối lập đã bị bắt.)
    • C'est un oppositionnel de longue date. (Ông tamột nhà đối lập lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement oppositionnel": Hành vi chống đối, thái độ phản kháng.

    • L'enfant montre un comportement oppositionnel en refusant toute consigne. (Đứa trẻ thể hiện hành vi chống đối bằng cách từ chối mọi chỉ dẫn.)
  • "Défaut oppositionnel": (Trong ngôn ngữ học) Sự thiếu cặp từ trái nghĩa.

    • Ce terme présente un défaut oppositionnel. (Thuật ngữ này sự thiếu vắng cặp đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposition (danh từ giống cái): Sự đối lập, phe đối lập.

    • L'opposition a critiqué le projet de loi. (Phe đối lập đã chỉ trích dự luật.)
  • S'opposer (động từ): Chống đối, phản đối.

    • Ils s'opposent à cette réforme. (Họ phản đối cuộc cải cách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Antigouvernemental (adj): Chống chính phủ.
  • Contestataire (adj/n): Người phản kháng, tính chất phản kháng.
  • Dissident (adj/n): Người bất đồng chính kiến, tư tưởng ly khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "oppositionnel" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "s'opposer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oppositionnel".)

tính từ
  1. đối lập (về chính trị)
danh từ giống đực
  1. người đối lập (về chính trị)