oppressant

tính từ
  1. ngột ngạt
    • Une atmosphère oppressante
      một bầu không khí ngột ngạt
  2. (nghĩa bóng) đè nặng, nặng trĩu
    • Mélancolie oppressante
      mối u sầu đè năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "oppressant"

oppressant
L'atmosphère dans la pièce est oppressante.