oppresseur

Học thuật
Thân thiện
oppresseur

Un oppresseur impose des lois injustes à un peuple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ áp bức, kẻ ức hiếp: Người hoặc nhóm người sử dụng quyền lực một cách tàn bạo hoặc bất công để đàn áp, kiểm soát hoặc gây đau khổ cho người khác.
    • Thế lực áp bức: Có thể dùng để chỉ một chế độ, hệ thống hoặc tổ chức thực hiện sự áp bức.
  2. Tính từ:

    • Áp bức, ức hiếp: tính chất hoặc đặc điểm của sự áp bức; dùng để miêu tả một thực thể thực hiện hoặc gây ra sự áp bức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le peuple s'est révolté contre son oppresseur. (Người dân đã nổi dậy chống lại kẻ áp bức của họ.)
    • Dans cette histoire, les oppresseurs sont finalement vaincus. (Trong câu chuyện này, những kẻ áp bức cuối cùng đã bị đánh bại.)
  • Tính từ:

    • Ils ont fui un régime oppresseur. (Họ đã chạy trốn một chế độ áp bức.)
    • Une politique oppresseur (một chính sách áp bức) - Lưu ý: Trong cách dùng hiện đại, tính từ thường gặp hơndạng "oppressif/oppressive" (xem phần Biến thể).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'oppresseur et l'opprimé": Kẻ áp bức người bị áp bức. Đâymột cặp khái niệm thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội triết học để mô tả mối quan hệ quyền lực bất cân xứng.
    • Cette théorie analyse la dynamique entre l'oppresseur et l'opprimé. (Lý thuyết này phân tích động lực giữa kẻ áp bức người bị áp bức.)
Biến thể từ liên quan
  • Oppresser (động từ): Áp bức, đàn áp.

    • Ce gouvernement oppresse la liberté d'expression. (Chính phủ này đàn áp quyền tự do ngôn luận.)
  • Oppression (danh từ giống cái): Sự áp bức, sự đàn áp.

    • Ils ont lutté contre l'oppression. (Họ đã đấu tranh chống lại sự áp bức.)
  • Oppressif / Oppressive (tính từ): ( tính) áp bức, đàn áp. (Đâydạng tính từ phổ biến hơn so với "oppresseur" khi dùng làm tính từ).

    • Une chaleur oppressive (một cơn nóng ngột ngạt, áp lực)
    • Un gouvernement oppressif (một chính phủ áp bức)
  • Opprimé (tính từ & danh từ): Bị áp bức; người bị áp bức.

    • les peuples opprimés (những dân tộc bị áp bức)
Từ đồng nghĩa
  • Tyran (danh từ): Bạo chúa, kẻ chuyên chế.
  • Despote (danh từ): Kẻ chuyên quyền, bạo chúa.
  • Persécuteur (danh từ): Kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi. (Nhấn mạnh vào hành động bức hại hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Libérateur (danh từ): Người giải phóng.
  • Sauveur (danh từ): Vị cứu tinh.
  • Opprimé (danh từ): Người bị áp bức.
oppresseur

Un oppresseur impose des lois injustes à un peuple.

tính từ
  1. áp bức, ức hiếp
    • Le fascisme oppresseur
      chủ nghĩa phát xít áp bức
danh từ giống đực
  1. kẻ áp bức, kẻ ức hiếp
    • L'oppresseur et les opprimés
      kẻ áp bức những người bị áp bức

Từ gần giống