oppresser

ngoại động từ
  1. làm tức thở
  2. (nghĩa bóng) đè nặng
    • Une angoisse l'oppressait
      nỗi kinh hoàng đè nặng lên lòng anh ta
  3. (từ , nghĩa ) áp bức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống