oppressor

/ə'presə/
Học thuật
Thân thiện
oppressor

The oppressor imposes harsh rules on the villagers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đàn áp, kẻ áp bức: Một người hoặc một nhóm người quyền lực sử dụng sức mạnh hoặc quyền uy một cách tàn bạo, bất công để kiểm soát, đè nén hoặc gây đau khổ cho người khác, đặc biệt những người yếu thế hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The people rose up against their cruel oppressor. (Người dân đã nổi dậy chống lại kẻ áp bức tàn bạo của họ.)
    • History remembers him as a ruthless oppressor. (Lịch sử ghi nhận ông ta như một kẻ đàn áp tàn nhẫn.)
    • The rebels fought to free their land from foreign oppressors. (Những người nổi dậy chiến đấu để giải phóng đất nước khỏi những kẻ áp bức ngoại bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The oppressor": Thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc xã hội học để chỉ một hệ thống quyền lực hoặc giai cấp thống trị chuyên chế.
    • The essay analyzes the psychology of both the oppressed and the oppressor. (Bài tiểu luận phân tích tâm lý của cả người bị áp bức lẫn kẻ áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppress (động từ): đàn áp, áp bức.
    • The regime used the army to oppress its citizens. (Chế độ đã sử dụng quân đội để đàn áp công dân của mình.)
  • Oppression (danh từ): sự đàn áp, sự áp bức.
    • They lived under decades of oppression. (Họ đã sống dưới sự áp bức trong nhiều thập kỷ.)
  • Oppressive (tính từ): hà khắc, áp bức.
    • The laws were oppressive and unfair. (Những luật lệ đó hà khắc bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Tyrant (danh từ): bạo chúa, kẻ bạo ngược.
  • Despot (danh từ): kẻ chuyên quyền.
  • Persecutor (danh từ): kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi.
Từ trái nghĩa
  • Liberator (danh từ): người giải phóng.
  • Protector (danh từ): người bảo vệ.
  • Savior (danh từ): vị cứu tinh.
Thành ngữ liên quan
  • "The boot of the oppressor": Sự đè nén, thống trị của kẻ áp bức (nghĩa bóng).
    • The nation finally threw off the boot of the oppressor. (Quốc gia cuối cùng đã thoát khỏi sự đè nén của kẻ áp bức.)
oppressor

The oppressor imposes harsh rules on the villagers.

danh từ
  1. kẻ đàn áp, kẻ áp bức

Từ có nhắc đến "oppressor"