opprimant

Học thuật
Thân thiện
opprimant

Un homme se sent opprimant sous le poids de ses responsabilités.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Áp bức, ức hiếp: Mô tả một thứ đó gây ra cảm giác bị đè nén, tước đoạt tự do hoặc gây ra sự đau khổ về tinh thần hay thể xác. Thường dùng để nói về một hoàn cảnh, chế độ, quy tắc hoặc bầu không khí nặng nề, khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat politique est très opprimant. (Bầu không khí chính trị rất áp bức/ngột ngạt.)
    • Elle a fui un régime opprimant. ( ấy đã trốn chạy khỏi một chế độ áp bức.)
    • Une chaleur opprimante régnait dans la pièce. (Một cơn nóng ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une atmosphère opprimante": một bầu không khí ngột ngạt, đè nén.
    • Le silence dans la maison était opprimant. (Sự im lặng trong ngôi nhà thật ngột ngạt.)
  • "un secret opprimant": một bí mật đè nặng trong lòng.
    • Il portait un secret opprimant depuis des années. (Anh ấy đã mang một bí mật đè nặng trong lòng suốt nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Opprimer (động từ): áp bức, đàn áp.
    • Ce gouvernement opprime son peuple. (Chính phủ này áp bức nhân dân của họ.)
  • Oppression (danh từ giống cái): sự áp bức, sự đàn áp.
    • Ils luttent contre l'oppression. (Họ đấu tranh chống lại sự áp bức.)
  • Oppressif, oppressive (tính từ): áp bức, hà khắc. (Gần nghĩa phổ biến hơn "opprimant").
    • Des lois oppressives. (Những luật lệ hà khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrasant: đè nặng, áp đảo.
  • Pesant: nặng nề.
  • Étouffant: ngột ngạt (nghĩa đen bóng).
  • Tyrannique: bạo ngược, chuyên chế.
Từ trái nghĩa
  • Libérateur, libératrice: giải phóng.
  • Apaisant: làm dịu, làm yên lòng.
  • Léger: nhẹ nhàng, thanh thoát.
opprimant

Un homme se sent opprimant sous le poids de ses responsabilités.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) áp bức, ức hiếp