opprobre

danh từ giống đực
  1. điều sỉ nhục
  2. sự đê hèn
    • Vivre dans l'opprobre
      sống đê hèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "opprobre"

opprobre
Il vit dans l'opprobre après sa trahison.