gloire

Học thuật
Thân thiện
gloire

Un soldat est rentré couvert de gloire après la guerre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang: Sự kính trọng ngưỡng mộ cao nhất xã hội dành cho ai đó những thành tựu xuất sắc, phi thường.
    • Vĩ nhân: Một người đã đạt được danh tiếng sự vinh quang rực rỡ, thườngtrong một lĩnh vực cụ thể.
    • (Tôn giáo) Hạnh phúcthiên đường: Trạng thái cứu rỗi hạnh phúc vĩnh cửu bên cạnh Chúa.
    • Vầng hào quang: Ánh sáng thần thánh, thường được miêu tả bao quanh các nhân vật tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a acquis une gloire immortelle par ses découvertes. (Ông ấy đã giành được danh tiếng bất tử nhờ những khám phá của mình.)
    • Les gloires du passé sont source d'inspiration. (Những vĩ nhân của quá khứnguồn cảm hứng.)
    • Les saints aspirent à la gloire éternelle. (Các vị thánh khao khát hạnh phúc vĩnh cửuthiên đường.)
    • La gloire divine entourait le Christ. (Vầng hào quang thần thánh bao quanh Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se couvrir de gloire: Đầy vinh quang, lập được chiến công hiển hách.

    • Le régiment s'est couvert de gloire durant la bataille. (Trung đoàn đã lập chiến công hiển hách trong trận chiến.)
  • Rendre gloire à (quelqu'un/quelque chose): Biểu dương, tôn vinh, dành sự ca ngợi cho.

    • Nous devons rendre gloire à ces héros anonymes. (Chúng ta phải tôn vinh những anh hùng vô danh này.)
  • Se faire gloire de (quelque chose): Lấy làm hãnh diện về, tự hào về.

    • Il se fait gloire de son humilité. (Anh ta tự hào về sự khiêm tốn của mình.)
  • Travailler pour la gloire: Làm việc không lợi ích vật chất, chỉ vì danh tiếng hoặc đam mê.

    • Dans ce projet, il travaille pour la gloire. (Trong dự án này, anh ấy làm việc không tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorieux, glorieuse (tính từ): Vinh quang, rực rỡ, đáng tự hào.

    • Une victoire glorieuse. (Một chiến thắng vinh quang.)
  • Glorifier (động từ): Tôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh.

    • Un poème qui glorifie la nature. (Một bài thơ ca ngợi thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Renommée: Danh tiếng, tiếng tăm.
  • Honneur: Danh dự, vinh dự.
  • Prestige: Uy tín, thanh thế.
  • Célébrité: Sự nổi tiếng, người nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • La gloire est éphémère: Vinh quangphù du.
  • Chercher la gloire: Tìm kiếm vinh quang.
  • Être au sommet de la gloire: Ở đỉnh cao vinh quang.
gloire

Un soldat est rentré couvert de gloire après la guerre.

danh từ giống cái
  1. danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang
    • Gloire littéraire
      danh tiếng về văn chương
    • Se couvrir de gloire
      đầy vinh quang
  2. vĩ nhân
    • Il fut une des gloires de son pays
      lúc đương thời ông tamột vĩ nhân của đất nước
  3. (tôn giáo) hạnh phúcthiên đường
    • La gloire éternelle
      hạnh phúc đời đời
  4. vầng hào quang (quanh người Chúa Giê-xu)
  5. rendre gloire à+ biểu dương
    • se faire gloire de
      lấy làm hãnh diện về, tự hào về
    • travailler pour la gloire
      làm không hưởng lợi lộc
thán từ
  1. vinh quang thay!, vẻ vang thay!
    • Gloire à notre patrie!
      vẻ vang thay tổ quốc chúng ta!