oppugnance

/ɔ'pʌgnəns/ Cách viết khác : (oppugnancy) /ɔ'pʌgnənsi/
Học thuật
Thân thiện
oppugnance

A critic's oppugnance of the new policy was evident in the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công kích, sự chống lại: "Oppugnance" một danh từ chỉ thái độ hoặc hành động phản đối, tấn công hoặc chống đối một cách quyết liệt, thường bằng lời nói hoặc lẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was met with strong oppugnance from the opposition party. (Bài phát biểu của ông ấy đã vấp phải sự công kích mạnh mẽ từ đảng đối lập.)
    • The scientist faced oppugnance for her controversial theory. (Nhà khoa học đã đối mặt với sự chống lại lý thuyết gây tranh cãi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet with oppugnance": gặp phải sự phản đối/công kích.

    • Any radical change is likely to meet with oppugnance. (Bất kỳ sự thay đổi căn bản nào cũng khả năng gặp phải sự chống đối.)
  • "in oppugnance to": trong sự đối lập/chống lại với.

    • He acted in oppugnance to the established rules. (Anh ta hành động chống lại các quy tắc đã được thiết lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppugnancy (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "oppugnance".
  • Oppugn (v): Công kích, phản đối, tranh luận chống lại.
    • They continued to oppugn the new policy. (Họ tiếp tục công kích chính sách mới.)
  • Oppugnant (adj): tính chất chống đối, thù địch.
    • He took an oppugnant stance on the issue. (Ông ấy lập trường chống đối về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposition: sự phản đối, sự chống đối.
  • Resistance: sự kháng cự, sự chống lại.
  • Hostility: sự thù địch.
Từ trái nghĩa
  • Support: sự ủng hộ.
  • Agreement: sự đồng ý.
  • Acceptance: sự chấp nhận.
Lưu ý
  • "Oppugnance" một từ tần suất sử dụng thấp (từ hiếm) trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn chương.
oppugnance

A critic's oppugnance of the new policy was evident in the debate.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kích, sự chống lại

Từ gần giống