oppugnant

/'ɔpsimæθ/
Học thuật
Thân thiện
oppugnant

An oppugnant critic wrote a scathing review of the new play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công kích, chống lại: "Oppugnant" mô tả thái độ, hành động hoặc lời nói tính chất đối kháng, phản đối hoặc tấn công một cách trực diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His oppugnant remarks during the debate shocked the audience. (Những nhận xét mang tính công kích của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm khán giả sốc.)
    • The two leaders held oppugnant views on the policy. (Hai nhà lãnh đạo những quan điểm chống đối nhau về chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an oppugnant manner": một cách đối kháng, thù địch.
    • He questioned the proposal in an oppugnant manner. (Anh ta chất vấn đề xuất đó một cách đối kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppugn (động từ): công kích, phản đối, tranh luận chống lại.

    • He felt compelled to oppugn the unjust decision. (Anh ta cảm thấy buộc phải phản đối quyết định bất công đó.)
  • Oppugnancy (danh từ): sự chống đối, sự đối kháng.

    • The oppugnancy between the two factions was evident. (Sự đối kháng giữa hai phe phái rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostile: thù địch.
  • Antagonistic: đối kháng, chống đối.
  • Adversarial: đối địch, đối thủ.
Từ trái nghĩa
  • Supportive: ủng hộ.
  • Friendly: thân thiện.
  • Agreeable: dễ chịu, đồng ý.
oppugnant

An oppugnant critic wrote a scathing review of the new play.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích, chống lại

Từ chứa "oppugnant"