opsonin
/'ɔpsənin/
Học thuậtThân thiện
An opsonin binds to a bacterial cell, marking it for destruction by a white blood cell.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Sinh học miễn dịch):
- Opxonin: Một loại kháng thể hoặc protein huyết thanh có trong máu, có chức năng gắn vào bề mặt của vi sinh vật xâm nhập hoặc các kháng nguyên khác. Việc gắn này làm cho các vật thể lạ trở nên dễ bị nhận biết và tiêu diệt hơn bởi các tế bào thực bào (như đại thực bào, bạch cầu trung tính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Opsonins are crucial components of the immune system. (Opxonin là những thành phần quan trọng của hệ thống miễn dịch.)
- The bacteria were coated with opsonin, marking them for destruction by phagocytes. (Vi khuẩn được phủ bởi opxonin, đánh dấu chúng để bị tiêu diệt bởi các tế bào thực bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opsonin-mediated phagocytosis": Quá trình thực bào được trung gian bởi opxonin. Đây là cơ chế chính để cơ thể loại bỏ mầm bệnh.
- The efficiency of opsonin-mediated phagocytosis determines the body's ability to fight infection. (Hiệu quả của quá trình thực bào được trung gian bởi opxonin quyết định khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể.)
Biến thể và từ liên quan
Opsonization (n): Sự opsonin hóa. Quá trình các opxonin gắn vào mục tiêu (như vi khuẩn) để tạo điều kiện cho thực bào.
- Opsonization is a key step in the immune response. (Sự opsonin hóa là một bước then chốt trong phản ứng miễn dịch.)
Opsonize (v): Opsonin hóa. Hành động gắn opxonin lên một mục tiêu.
- Antibodies help to opsonize pathogens. (Kháng thể giúp opsonin hóa mầm bệnh.)
Từ đồng nghĩa/Giải thích gần nghĩa
- Phagocytosis-enhancing antibody: Kháng thể tăng cường thực bào. (Đây là một cách mô tả chức năng của opxonin.)
- Immune marker: Chất đánh dấu miễn dịch. (Mô tả vai trò của opxonin trong việc "đánh dấu" mục tiêu cho tế bào miễn dịch.)
Lưu ý
- "Opsonin" là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học và miễn dịch học. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, y tế.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "opxonin" (phiên âm) hoặc dịch mô tả là "chất làm tăng thực bào".
An opsonin binds to a bacterial cell, marking it for destruction by a white blood cell.
danh từ
- (y học) Opxonin