optant

/'ɔptənt/
Học thuật
Thân thiện
optant

An optant carefully selects the best apple from the market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lựa chọn: Một người thực hiện hành động lựa chọn giữa các phương án hoặc quyền lợi khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, pháp hoặc lịch sử, nơi một cá nhân phải đưa ra lựa chọn về quốc tịch, tư cách công dân hoặc một quyền lợi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty allowed the optants to choose between the two citizenships. (Hiệp ước cho phép những người lựa chọn được chọn giữa hai quốc tịch.)
    • As an optant, he had to declare his allegiance within six months. ( một người lựa chọn, anh ta phải tuyên bố sự trung thành của mình trong vòng sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/pháp : Từ "optant" thường xuất hiện trong các văn bản về hiệp ước, thay đổi biên giới, hoặc luật quốc tịch, để chỉ những cá nhân quyền lựa chọn theo các điều khoản đặc biệt.
    • The optants under the peace agreement were given a one-year period to make their final decision. (Những người lựa chọn theo thỏa thuận hòa bình được cho một năm để đưa ra quyết định cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opt (động từ): lựa chọn, chọn lựa.
    • She opted for the more challenging course. ( ấy đã chọn khóa học khó hơn.)
  • Option (danh từ): sự lựa chọn, quyền lựa chọn.
    • He has the option to renew his contract. (Anh ấy quyền lựa chọn gia hạn hợp đồng.)
  • Optional (tính từ): tùy chọn, không bắt buộc.
    • The lab session is optional for students. (Buổi thực hành trong phòng thí nghiệm tùy chọn cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chooser: người chọn lựa (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Elector: cử tri, người bầu chọn (thường trong bầu cử).
Lưu ý

"Optant" một danh từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong văn viết học thuật, văn bản pháp hoặc phân tích lịch sử.

optant

An optant carefully selects the best apple from the market stall.

danh từ
  1. người lựa chọn