optatif

Học thuật
Thân thiện
optatif

L'élève conjugue un verbe à l'optatif dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lối mong mỏi: Trong ngôn ngữ học, "optatif" là một cách thức ngữ pháp (mode) dùng để diễn đạt một mong muốn, một ước vọng hoặc một lời cầu chúc.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) lối mong mỏi: Mô tả những liên quan đến cách thức ngữ pháp này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • En grec ancien, l'optatif est un mode important. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, lối mong mỏimột cách thức quan trọng.)
    • Il a étudié l'emploi de l'optatif dans ce texte. (Anh ấy đã nghiên cứu cách sử dụng lối mong mỏi trong văn bản này.)
  • Tính từ:

    • Cette phrase est à la forme optative. (Câu nàyhình thức mong mỏi.)
    • La valeur optative de ce verbe est claire. (Giá trị mong mỏi của động từ này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'optatif": Ở lối mong mỏi.
    • Le verbe est conjugué à l'optatif dans cette proposition. (Động từ được chialối mong mỏi trong mệnh đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Optativement (trạng từ): Theo lối mong mỏi.
    • Le souhait est exprimé optativement. (Lời ước được diễn đạt theo lối mong mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mode du souhait: Cách thức diễn đạt mong ước (cụm từ giải thích).
  • Mode du désir: Cách thức diễn đạt mong muốn (cụm từ giải thích).
optatif

L'élève conjugue un verbe à l'optatif dans son cahier.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
tính từ
  1. (thuộc) lối mong mỏi

Từ có nhắc đến "optatif"