optatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lối mong mỏi: Trong ngôn ngữ học, "optatif" là một cách thức ngữ pháp (mode) dùng để diễn đạt một mong muốn, một ước vọng hoặc một lời cầu chúc.
Tính từ:
- (Thuộc) lối mong mỏi: Mô tả những gì liên quan đến cách thức ngữ pháp này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- En grec ancien, l'optatif est un mode important. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, lối mong mỏi là một cách thức quan trọng.)
- Il a étudié l'emploi de l'optatif dans ce texte. (Anh ấy đã nghiên cứu cách sử dụng lối mong mỏi trong văn bản này.)
Tính từ:
- Cette phrase est à la forme optative. (Câu này ở hình thức mong mỏi.)
- La valeur optative de ce verbe est claire. (Giá trị mong mỏi của động từ này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'optatif": Ở lối mong mỏi.
- Le verbe est conjugué à l'optatif dans cette proposition. (Động từ được chia ở lối mong mỏi trong mệnh đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Optativement (trạng từ): Theo lối mong mỏi.
- Le souhait est exprimé optativement. (Lời ước được diễn đạt theo lối mong mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Mode du souhait: Cách thức diễn đạt mong ước (cụm từ giải thích).
- Mode du désir: Cách thức diễn đạt mong muốn (cụm từ giải thích).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
tính từ
- (thuộc) lối mong mỏi