optatif

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
tính từ
  1. (thuộc) lối mong mỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "optatif"

optatif
L'élève conjugue un verbe à l'optatif dans son cahier.