optative

/'ɔptətiv/
Học thuật
Thân thiện
optative

The student learns the optative mood in her language class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) lối mong mỏi: Dùng để mô tả một dạng ngữ pháp (thường cách chia động từ) thể hiện một điều ước, mong muốn hoặc hy vọng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học để phân tích các ngôn ngữ hình thái học phức tạp như tiếng Hy Lạp cổ đại hay tiếng Phạn.
  2. Danh từ:

    • Lối mong mỏi: Chỉ một thức (mood) ngữ pháp cụ thể, tức là một hình thức của động từ dùng để diễn đạt một điều ước, mong muốn, hy vọng hoặc lời cầu nguyện. Trong tiếng Anh, ý nghĩa này thường được thể hiện bằng các động từ khuyết thiếu (modal verbs) hoặc các cấu trúc đặc biệt chứ không phải bằng một cách chia động từ riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In ancient Greek, the optative mood is used to express a wish. (Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, lối mong mỏi được dùng để diễn đạt một điều ước.)
    • Linguists study the optative endings in Sanskrit. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các đuôi động từ thuộc lối mong mỏi trong tiếng Phạn.)
  • Danh từ:

    • The optative is one of the grammatical moods found in some languages. (Lối mong mỏi một trong các thức ngữ pháp được tìm thấymột số ngôn ngữ.)
    • English lacks a distinct optative but uses phrases like "may you be happy". (Tiếng Anh không một lối mong mỏi riêng biệt sử dụng các cụm từ như "mong bạn hạnh phúc".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optative mood": Lối mong mỏi. Đây thuật ngữ chuyên môn đầy đủ phổ biến nhất.

    • The optative mood in that language can also express potentiality. (Lối mong mỏi trong ngôn ngữ đó cũng có thể diễn đạt khả năng.)
  • "Optative sentence": Câu thể hiện mong ước. Dùng để chỉ loại câu chức năng tương đương với lối mong mỏi.

    • "God save the Queen" is an example of an optative sentence in English. ("Chúa phù hộ Nữ hoàng" một dụ về một câu thể hiện mong ước trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Optatively (trạng từ): Theo lối mong mỏi, một cách thể hiện mong ước.
    • The verb is conjugated optatively in this clause. (Động từ được chia theo lối mong mỏi trong mệnh đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Desiderative (tính từ/danh từ): (Thuộc) lối mong muốn. Đây một thuật ngữ gần nghĩa, đôi khi được dùng thay thế, đặc biệt trong phân tích một số ngôn ngữ.
  • Wishful (tính từ): Thể hiện mong ước (nghĩa chung, không phải thuật ngữ ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "optative" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "optative" do đây một thuật ngữ học thuật chuyên ngành ngôn ngữ học.

optative

The student learns the optative mood in her language class.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong mỏi
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) lối mong mỏi