optician

/ɔp'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
optician

The optician carefully adjusts the frames of a customer's new glasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm kính mắt, người bán kính mắt: Một chuyên gia được đào tạo để đo mắt, tư vấn, lắp ráp, bán phân phối kính mắt (gọng kính tròng kính) theo đơn của bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên đo mắt. Họ không thực hiện các bài kiểm tra mắt để chẩn đoán bệnh.
    • Người làm đồ quang học: Một người thợ chế tạo hoặc bán các dụng cụ quang học như kính hiển vi, ống nhòm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to visit the optician to get my new glasses adjusted. (Tôi cần đến gặp người làm kính mắt để điều chỉnh cặp kính mới của mình.)
    • The optician helped me choose a frame that suits my face. (Người bán kính mắt đã giúp tôi chọn một chiếc gọng phù hợp với khuôn mặt.)
    • He ordered a special lens from a precision optician. (Anh ấy đặt một thấu kính đặc biệt từ một người thợ quang học chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispensing optician": Chuyên viên khúc xạ nhãn khoa (tên gọi chính thức hơn cho người làm, bán tư vấn kính mắt).
    • A dispensing optician can give you advice on lens coatings. (Một chuyên viên khúc xạ nhãn khoa có thể tư vấn cho bạn về các lớp phủ tròng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical (adj): (thuộc về) thị giác, quang học.
    • An optical illusion (Ảo ảnh quang học)
  • Optics (n): Quang học (ngành khoa học).
  • Ophthalmologist (n): Bác sĩ nhãn khoa (bác sĩ chuyên khoa mắt, có thể phẫu thuật chẩn đoán bệnh).
  • Optometrist (n): Chuyên viên đo mắt (người được phép kiểm tra thị lực đơn kính).
Từ đồng nghĩa
  • Dispensing optician: chuyên viên khúc xạ nhãn khoa (cùng nghĩa chuyên môn).
  • Eyewear specialist: chuyên gia về đồ đeo mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "optician")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "optician")

optician

The optician carefully adjusts the frames of a customer's new glasses.

danh từ
  1. người làm đồ quang học
  2. người bán đồ quang học