opticien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm hoặc người bán dụng cụ quang học: Một người chuyên chế tạo, lắp ráp hoặc kinh doanh các thiết bị liên quan đến quang học, như kính hiển vi, ống nhòm.
- Kỹ thuật viên kính mắt; người bán kính mắt: Một chuyên gia y tế được đào tạo để đo mắt, tư vấn, lắp ráp, điều chỉnh và bán kính đeo mắt (gọng kính và tròng kính) theo đơn của bác sĩ nhãn khoa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải đến chỗ người bán kính / kỹ thuật viên kính để điều chỉnh cặp kính mới của mình.)
- (Người bán kính đã tư vấn cho tôi loại tròng kính chống lóa dùng cho máy tính.)
- (Người làm dụng cụ quang học này cũng chế tạo thấu kính cho kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opticien-lunetier": Đây là danh hiệu chính thức và đầy đủ hơn ở Pháp, chỉ người chuyên về kính mắt, nhấn mạnh cả kỹ năng về quang học () và kỹ năng về gọng kính ().
Biến thể và từ gần giống
- Optique (tính từ): thuộc về thị giác, thuộc về quang học.
- Un effet optique. (Một hiệu ứng quang học.)
- Optique (danh từ giống cái): khoa quang học; cách nhìn, quan điểm.
- Dans l'optique de la clientèle. (Theo quan điểm của khách hàng.)
- Ophtalmologiste (danh từ): bác sĩ nhãn khoa (bác sĩ chuyên khoa mắt, có quyền khám bệnh và kê đơn thuốc/kính).
- Orthoptiste (danh từ): kỹ thuật viên chỉnh thị (chuyên về điều trị các rối loạn vận động của mắt như lé).
Từ đồng nghĩa
- Lunetier (danh từ): thợ làm kính, người bán kính (từ cũ, ít dùng hơn, thường được kết hợp trong "opticien-lunetier").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.
danh từ giống đực
- người làm dụng cụ quang học; người bán dụng cụ quang học
- kỹ thuật viên kính; người bán kính (kính đeo mắt)