optics

/'ɔptiks/
Học thuật
Thân thiện
optics

The astronomer adjusts the optics of the telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
    • Quang học: Một nhánh của vật lý học nghiên cứu về tính chất hành vi của ánh sáng, cũng như sự tương tác của ánh sáng với vật chất, đặc biệt việc tạo ra kiểm soát hình ảnh thông qua các thiết bị như thấu kính, gương kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of optics is essential for designing cameras and telescopes. (Việc nghiên cứu quang học thiết yếu để thiết kế máy ảnh kính thiên văn.)
    • Modern fiber optic communication relies on the principles of optics. (Truyền thông bằng cáp quang hiện đại dựa trên các nguyên của quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geometrical optics": Quang hình học, nghiên cứu sự truyền ánh sáng dưới dạng các tia.

    • Geometrical optics simplifies light propagation by using rays. (Quang hình học đơn giản hóa sự truyền ánh sáng bằng cách sử dụng các tia.)
  • "Physical optics": Quang vật , nghiên cứu bản chất sóng của ánh sáng, bao gồm các hiện tượng như nhiễu xạ giao thoa.

    • Physical optics explains phenomena like diffraction patterns. (Quang vậtgiải thích các hiện tượng như hình ảnh nhiễu xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Optic (tính từ): (thuộc về) mắt hoặc thị giác.

    • The optic nerve transmits visual information to the brain. (Dây thần kinh thị giác truyền thông tin hình ảnh đến não.)
  • Optical (tính từ): (thuộc về) quang học hoặc thị giác; liên quan đến ánh sáng hoặc việc nhìn.

    • An optical illusion tricks the eye. (Ảo ảnh quang học đánh lừa mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Photonics (Danh từ): Quang tử học, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ nghiên cứu về việc tạo ra, phát hiện điều khiển các hạt ánh sáng (photon).
optics

The astronomer adjusts the optics of the telescope.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. quang học

Từ chứa "optics"

Từ có nhắc đến "optics"