optimaliser

Học thuật
Thân thiện
optimaliser

On peut optimaliser l'utilisation de l'espace dans un placard.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tối ưu hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (một quy trình, hệ thống, phương pháp, việc sử dụng nguồn lực) đạt được hiệu quả cao nhất, tốt nhất hoặc có lợi nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nous devons optimaliser notre temps pour terminer le projet. (Chúng ta phải tối ưu hóa thời gian của mình để hoàn thành dự án.)
    • L'ingénieur cherche à optimaliser la consommation de carburant du moteur. (Kỹ đang tìm cách tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ.)
    • Ce logiciel permet d'optimaliser les images pour le web. (Phần mềm này cho phép tối ưu hóa hình ảnh cho web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optimaliser les coûts": Tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu chi phí để đạt hiệu quả cao nhất.
    • L'entreprise vise à optimaliser ses coûts de production. (Công ty nhắm đến việc tối ưu hóa chi phí sản xuất của mình.)
  • "Optimaliser un algorithme": Tối ưu hóa một thuật toán, làm cho chạy nhanh hơn hoặc sử dụng ít tài nguyên hơn.
    • Le développeur a réussi à optimaliser l'algorithme de recherche. (Nhà phát triển đã thành công trong việc tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimalisation (danh từ giống cái): Sự tối ưu hóa.
    • L'optimalisation du site web a amélioré sa vitesse. (Việc tối ưu hóa trang web đã cải thiện tốc độ của .)
  • Optimal (tính từ): Tối ưu, tốt nhất có thể.
    • C'est la solution optimale pour notre problème. (Đógiải pháp tối ưu cho vấn đề của chúng ta.)
  • Optimiser (ngoại động từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "tối ưu hóa".
    • Il faut optimiser les ressources disponibles. (Cần phải tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có.)
Từ đồng nghĩa
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn (nghĩa rộng hơn).
  • Rationaliser: Hợp lý hóa, sắp xếp một cách hiệu quả hơn.
  • Perfectionner: Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • "Optimaliser" vs "Optimiser": "Optimaliser" là một biến thể ít phổ biến hơn của "optimiser". Trong thực tế sử dụng, "optimiser" thường được dùng phổ biến chấp nhận rộng rãi hơn với ý nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, "optimaliser" vẫn đúng có thể gặp trong một số văn bản.
optimaliser

On peut optimaliser l'utilisation de l'espace dans un placard.

ngoại động từ
  1. tối ưu hóa