optionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tùy chọn, không bắt buộc: Chỉ một điều gì đó có thể được lựa chọn hoặc không, không phải là yêu cầu bắt buộc. Nó hàm ý có sự lựa chọn.
- Không cố định, có thể thay đổi: Chỉ một phần hoặc yếu tố có thể được thêm vào hoặc bỏ đi tùy theo ý muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cours de philosophie est optionnel cette année. (Môn triết học là tùy chọn trong năm nay.)
- L'équipement de sécurité supplémentaire est optionnel sur ce modèle de voiture. (Trang thiết bị an toàn bổ sung là tùy chọn trên mẫu xe ô tô này.)
- La participation à la sortie scolaire est optionnelle. (Việc tham gia buổi dã ngoại của trường là không bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hợp đồng hoặc điều khoản: Dùng để chỉ các điều khoản có thể được thêm vào hoặc loại bỏ theo thỏa thuận.
- Cette clause du contrat est optionnelle. (Điều khoản này trong hợp đồng là tùy chọn.)
Trong giáo dục: Dùng để chỉ các môn học, khóa học mà sinh viên có thể tự do lựa chọn theo sở thích, ngoài các môn bắt buộc.
- Les étudiants doivent choisir deux matières optionnelles. (Sinh viên phải chọn hai môn học tự chọn.)
Biến thể và từ gần giống
Option (danh từ): Sự lựa chọn, quyền lựa chọn.
- Tu as l'option de partir plus tôt. (Bạn có quyền lựa chọn rời đi sớm hơn.)
Optionnellement (trạng từ): Một cách tùy chọn, không bắt buộc.
- Ce module peut être installé optionnellement. (Mô-đun này có thể được cài đặt một cách tùy chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Facultatif: Tùy ý, không bắt buộc (thường dùng trong bối cảnh tương tự).
- Libre: Tự do (nhấn mạnh vào quyền tự do lựa chọn).
Từ trái nghĩa
- Obligatoire: Bắt buộc.
- Imposé: Bị áp đặt, bắt buộc.
- Nécessaire: Cần thiết, tất yếu.
Cụm từ liên quan
- Matière optionnelle: Môn học tự chọn.
- Équipement optionnel: Trang thiết bị tùy chọn (thường trong mua bán xe hơi, đồ điện tử).
tính từ
- (cần có sự) lựa chọn