optophone

/'ɔpjuləns/
Học thuật
Thân thiện
optophone

A blind person uses an optophone to read a book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghe đọc: Một thiết bị hỗ trợ chuyển đổi văn bản in thành tín hiệu âm thanh, giúp người khiếm thị có thể "đọc" sách tài liệu bằng cách nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The optophone was an early assistive device for the blind. (Máy nghe đọc một thiết bị hỗ trợ sớm cho người .)
    • She learned to read using an optophone. ( ấy đã học đọc bằng cách sử dụng một máy nghe đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an optophone": vận hành một máy nghe đọc.
    • With training, he could operate the optophone independently. (Sau khi được đào tạo, anh ấy có thể tự vận hành máy nghe đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Optoelectronic (adj): thuộc về quang điện tử (liên quan đến việc chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện, nguyên cơ bản của nhiều thiết bị hiện đại).
  • Phonograph (n): máy hát đĩa (một thiết bị phát lại âm thanh từ đĩa, khác biệt về mục đích công nghệ so với optophone).
Từ đồng nghĩa
  • Reading machine: máy đọc (một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị hỗ trợ đọc).
  • Text-to-speech device: thiết bị chuyển văn bản thành giọng nói (công nghệ kế thừa phát triển từ nguyên của optophone).
Lưu ý
  • "Optophone" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, đề cập đến một loại thiết bị hỗ trợ cụ thể. Các công nghệ hiện đại như máy quét kết hợp phần mềm đọc màn hình hoặc thiết bị chuyển văn bản thành giọng nói đã phát triển thay thế phần lớn chức năng của .
optophone

A blind person uses an optophone to read a book.

danh từ
  1. máy nghe đọc (giúp người có thể đọc sách)