opuntia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi xương rồng gai: "Opuntia" một chi thực vật thuộc họ xương rồng, nguồn gốc từ châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chúng thân dạng đốt dẹt, gai nhỏ quả hình (gọi là quả gai).
dụ sử dụng
  • (Cây opuntia thích nghi tốt với khí hậu khô hạn.)
  • (Nhiều loài opuntia tạo ra quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opuntia cactus": cụm từ chỉ chung các loài xương rồng thuộc chi này, đôi khi dùng để nhấn mạnh đặc điểm hình thái.

    • The opuntia cactus has flat, oval pads. (Cây xương rồng opuntia các đốt dẹt hình bầu dục.)
  • "Prickly pear opuntia": cách gọi cụ thể cho loài opuntia quả gai.

    • The prickly pear opuntia is common in the southwestern United States. (Loài opuntia gai phổ biếnmiền tây nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opuntioid (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của chi opuntia.

    • The opuntioid species are often used as ornamental plants. (Các loài opuntioid thường được dùng làm cây cảnh.)
  • Opuntiales (danh từ, số nhiều): bộ thực vật bao gồm chi opuntia (ít dùng).

    • Opuntiales are a small order of cacti. (Opuntiales một bộ nhỏ của họ xương rồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prickly pear: gai (chỉ loài opuntia quả ăn được, nhưng không phải tất cả các loài opuntia đều quả ).
  • Cactus: xương rồng (từ chung, không đặc thù cho chi opuntia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "opuntia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "opuntia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

opuntia
A gardener carefully transplants a young opuntia into a sunny rock garden.