opuntia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây xương rồng Opuntia: Một chi thực vật thuộc họ xương rồng, thường có thân dẹt, hình oval, phân đoạn và có gai. Loài phổ biến nhất là Opuntia ficus-indica (cây xương rồng lê gai hoặc vả Ấn Độ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'opuntia est une plante qui résiste bien à la sécheresse. (Cây xương rồng Opuntia là một loài thực vật chịu hạn rất tốt.)
- Les fruits de l'opuntia sont comestibles. (Quả của cây xương rồng Opuntia có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học, "opuntia" có thể được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- Ce jardin botanique possède une collection impressionnante d'opuntias. (Vườn bách thảo này có một bộ sưu tập cây xương rồng Opuntia ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Oponce (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với "opuntia", cũng chỉ loài cây xương rồng này.
- L'oponce est également appelée figuier de Barbarie. (Cây oponce còn được gọi là cây vả Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Figuier de Barbarie: Tên gọi phổ biến cho loài .
- Nopal: Tên gọi phổ biến ở Mexico và trong ẩm thực, thường chỉ các đoạn thân non (raquettes) của cây opuntia dùng làm thực phẩm.