opuntia

Học thuật
Thân thiện
opuntia

Un opuntia pousse dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây xương rồng Opuntia: Một chi thực vật thuộc họ xương rồng, thường thân dẹt, hình oval, phân đoạn gai. Loài phổ biến nhất là Opuntia ficus-indica (cây xương rồng gai hoặc vả Ấn Độ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'opuntia est une plante qui résiste bien à la sécheresse. (Cây xương rồng Opuntiamột loài thực vật chịu hạn rất tốt.)
    • Les fruits de l'opuntia sont comestibles. (Quả của cây xương rồng Opuntia có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, "opuntia" có thể được dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Ce jardin botanique possède une collection impressionnante d'opuntias. (Vườn bách thảo này có một bộ sưu tập cây xương rồng Opuntia ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oponce (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa với "opuntia", cũng chỉ loài cây xương rồng này.
    • L'oponce est également appelée figuier de Barbarie. (Cây oponce còn được gọi là cây vả Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Figuier de Barbarie: Tên gọi phổ biến cho loài .
  • Nopal: Tên gọi phổ biến ở Mexico trong ẩm thực, thường chỉ các đoạn thân non (raquettes) của cây opuntia dùng làm thực phẩm.
opuntia

Un opuntia pousse dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. như oponce