oracularity

/ɔ,rækju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
oracularity

The ancient text's oracularity left the scholars puzzled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tiên tri: Đặc điểm của một lời nói hoặc tuyên bố tính chất dự đoán tương lai, giống như lời sấm truyền của nhà tiên tri.
    • Tính chất uyên thâm: Đặc điểm của một lời nói hoặc tuyên bố chứa đựng sự thông thái sâu sắc, khôn ngoan.
    • Sự tối nghĩa, khó hiểu: Đặc điểm của một lời nói hoặc tuyên bố cố ý mơ hồ, bí ẩn hoặc khó giải thích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oracularity of the ancient prophecy left everyone in awe. (Tính chất tiên tri của lời tiên tri cổ đại khiến mọi người đều kinh ngạc.)
    • The philosopher's statement was noted for its profound oracularity. (Tuyên bố của triết gia được ghi nhận bởi tính uyên thâm sâu sắc của .)
    • The politician's answer was criticized for its deliberate oracularity, avoiding a clear position. (Câu trả lời của chính trị gia bị chỉ trích sự tối nghĩa chủ ý, né tránh một lập trường rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The oracularity of silence": Sự bí ẩn hoặc chiều sâu được gợi lên từ sự im lặng, như thể chứa đựng một thông điệp không lời.

    • In the tense meeting, the chairman's silence carried a strange oracularity. (Trong cuộc họp căng thẳng, sự im lặng của chủ tịch mang một sự bí ẩn kỳ lạ.)
  • "To be shrouded in oracularity": Được bao phủ trong sự bí ẩn hoặc khó hiểu.

    • The origins of the ritual are shrouded in oracularity. (Nguồn gốc của nghi lễ được bao phủ trong sự bí hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oracular (tính từ): tính chất tiên tri, uyên thâm hoặc tối nghĩa.

    • His oracular pronouncements were often debated. (Những tuyên bố đầy tính tiên tri của ông ấy thường bị tranh luận.)
  • Oracle (danh từ): Nhà tiên tri; lời sấm truyền; người hoặc nguồn được cho sự khôn ngoan hoặc khả năng tiên tri.

    • The ancient Greeks consulted the oracle at Delphi. (Người Hy Lạp cổ đại tham vấn nhà tiên tri ở Delphi.)
Từ đồng nghĩa
  • Propheticness: Tính chất tiên tri.
  • Profundity: Chiều sâu, sự uyên thâm.
  • Ambiguity: Tính mơ hồ, đa nghĩa.
  • Enigmatic quality: Tính chất bí ẩn, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • To speak with oracularity: Nói với vẻ uyên thâm, bí ẩn hoặc như một lời tiên tri.
    • The old sage spoke with such oracularity that his words were remembered for generations. (Vị hiền triết già nói với một vẻ uyên thâm đến mức lời của ông được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.)
oracularity

The ancient text's oracularity left the scholars puzzled.

danh từ
  1. tính chất tiên tri (của một câu nói)
  2. tính chất uyên thâm
  3. sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự bí hiểm