orageusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ào ạt, dữ dội: Diễn tả một hành động xảy ra với cường độ mạnh mẽ, đột ngột và thường gây ồn ào, giống như một cơn giông bão.
- Một cách huyên náo, ồn ào: Diễn tả một hành động hoặc tình huống diễn ra trong sự ồn ào, náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La pluie s'est mise à tomber orageusement. (Mưa bắt đầu rơi một cách ào ạt.)
- La foule a protesté orageusement contre la décision. (Đám đông phản đối quyết định một cách huyên náo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương mô tả cảm xúc: Thường dùng để mô tả những cảm xúc mãnh liệt, bùng nổ.
- Ils se sont disputés orageusement. (Họ đã cãi nhau một cách dữ dội.)
- Trong văn chương mô tả thiên nhiên: Dùng để nhấn mạnh sự dữ dội của các hiện tượng thời tiết.
- Le vent soufflait orageusement. (Gió thổi một cách ào ạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Orageux (tính từ): có bão, dông tố; hỗn loạn, sóng gió.
- Un ciel orageux (bầu trời đầy dông bão)
- Une relation orageuse (một mối quan hệ sóng gió)
- Orage (danh từ): cơn giông, cơn bão; sự xáo trộn, sự náo động.
- Un orage approche. (Một cơn giông đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
- Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Bruyamment: một cách ồn ào.
- Tempétueusement: một cách bão táp, dữ dội (thường dùng cho biển hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ mô tả hành động dữ dội.) - Applaudir orageusement: vỗ tay một cách nhiệt liệt, ồn ào. - Débatte orageusement: tranh luận một cách sôi nổi, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "orageusement". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự dữ dội, tương tự như trong thành ngữ.) - Se déchaîner comme un orage: nổi giận, bùng nổ dữ dội như một cơn bão (cụm từ so sánh có liên quan đến nghĩa gốc).