orange-blossom

/'ɔrindʤ,blɔsəm/
Học thuật
Thân thiện
orange-blossom

A bride wears a crown of orange-blossom in her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa cam: Chỉ những bông hoa màu trắng, thơm ngát của cây cam. Trong văn hóa phương Tây, hoa cam thường được kết thành vòng đội đầu cho cô dâu trong đám cưới, tượng trưng cho sự trong trắng hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride wore a crown of delicate orange-blossom. (Cô dâu đội một vương miện làm từ những bông hoa cam mỏng manh.)
    • The scent of orange-blossom filled the spring air. (Hương thơm của hoa cam tỏa ngát không khí mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orange-blossom water": nước hoa cam, một loại nước cất hương thơm từ hoa cam, dùng trong ẩm thực làm đẹp.
    • The recipe calls for a teaspoon of orange-blossom water. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê nước hoa cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange blossom (viết cách) dạng viết thông thường của từ ghép này.
  • Neroli: Tên gọi khác của tinh dầu hoa cam, thường dùng trong sản xuất nước hoa.
  • Citrus flower: hoa cam quýt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hoa của các cây thuộc chi Cam chanh).
Từ đồng nghĩa
  • Wedding blossom: hoa cưới (nghĩa trong ngữ cảnh trang trí đám cưới).
  • Citrus bloom: nụ hoa cam quýt.
Thành ngữ liên quan
  • To be crowned with orange-blossom: (nghĩa bóng) kết hôn, lập gia đình.
    • She will soon be crowned with orange-blossom. ( ấy sắp kết hôn.)
orange-blossom

A bride wears a crown of orange-blossom in her hair.

danh từ
  1. hoa cam (để trang điểm cho cô dâu)