orange-peel

/'ɔrindʤpi:l/
Học thuật
Thân thiện
orange-peel

A chef uses a grater to zest an orange-peel over a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cam: Phần vỏ bên ngoài, thường màu cam, của quả cam. có thể được dùng tươi, phơi khô hoặc chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She grated some orange-peel to add flavor to the cake. ( ấy bào một ít vỏ cam để thêm hương vị cho chiếc bánh.)
    • After eating the orange, he threw the orange-peel into the compost bin. (Sau khi ăn cam, anh ấy vứt vỏ cam vào thùng phân trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candied orange-peel": vỏ cam kẹo, vỏ cam được nấu với đường để tạo thành một món ăn ngọt.
    • The recipe calls for candied orange-peel as a decoration. (Công thức yêu cầu vỏ cam kẹo để trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange zest (n): phần vỏ ngoài cùng (lớp cùi màu) của vỏ cam, thường được bào nhỏ để lấy tinh dầu hương thơm, không bao gồm phần cùi trắng đắng bên trong.
  • Orange rind (n): một từ khác đồng nghĩa với "orange-peel", chỉ toàn bộ lớp vỏ cứng bên ngoài của quả cam.
Từ đồng nghĩa
  • Citrus peel: vỏ cam quýt (nói chung).
orange-peel

A chef uses a grater to zest an orange-peel over a bowl.

danh từ
  1. vỏ cam