orangery

/'ɔrindʤəri/
Học thuật
Thân thiện
orangery

The gardener tends to the orange trees in the orangery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn cam, nhà kính trồng cam: Một tòa nhà hoặc khu vườn được thiết kế đặc biệt để trồng bảo vệ cây cam quýt (như cam, chanh) ở những vùng khí hậu lạnh hơn. thường một công trình kiến trúc nhiều cửa sổ lớn để đón ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historic mansion features a beautiful orangery filled with lemon trees. (Biệt thự cổ một vườn cam tuyệt đẹp trồng đầy cây chanh.)
    • In the 18th century, many European aristocrats built orangeries to grow exotic fruits. (Vào thế kỷ 18, nhiều quý tộc châu Âu đã xây dựng các nhà kính trồng cam để trồng các loại trái cây kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: "Orangery" thường chỉ các công trình kiến trúc cổ, sang trọng từ thế kỷ 17-19, không chỉ đơn thuần nhà kính còn nơi giải trí.
    • The palace's orangery is now used for hosting summer concerts. (Vườn cam của cung điện hiện được dùng để tổ chức các buổi hòa nhạc mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse (n): nhà kính (nói chung cho nhiều loại cây).
  • Conservatory (n): nhà kính, phòng trưng bày cây (thường gắn với nhà ở, có thể dùng làm không gian sinh hoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Citrus greenhouse: nhà kính trồng cây múi.
  • Winter garden: vườn mùa đông (một dạng kiến trúc tương tự).
orangery

The gardener tends to the orange trees in the orangery.

danh từ
  1. vườn cam