orangy
/'ɔrindʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị cam; giống cam: Mô tả hương vị hoặc đặc tính tương tự như quả cam.
- Có màu da cam: Mô tả màu sắc giống với màu của quả cam, thường là sắc cam hoặc vàng cam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drink has a slightly orangy flavor. (Thức uống này có một chút vị giống cam.)
- She painted the wall an orangy shade. (Cô ấy sơn bức tường một sắc màu da cam.)
- The sunset left an orangy glow in the sky. (Hoàng hôn để lại một ánh sáng màu da cam trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orangy tint": sắc màu pha cam.
- The photograph had a warm, orangy tint. (Bức ảnh có một sắc ấm, pha màu cam.)
"orangy aroma": hương thơm phảng phất mùi cam.
- The cake filled the kitchen with an orangy aroma. (Chiếc bánh tỏa ra một hương thơm phảng phất mùi cam khắp nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Orange (n, adj): quả cam; màu cam. (Đây là từ gốc.)
- Orangish (adj): hơi có màu cam, gần giống màu cam. (Đây là một biến thể gần nghĩa khác.)
Từ đồng nghĩa
- Orange-colored: có màu cam.
- Citrusy: có vị/hương chanh cam (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại quả có múi khác).
Lưu ý
- Từ "orangy" là một tính từ mô tả, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả hơn là trong ngữ cảnh học thuật trang trọng.
- Nó thường mô tả một thứ gì đó không hoàn toàn là cam, nhưng có đặc điểm (vị, mùi, màu) gợi nhớ đến hoặc giống với cam.
tính từ
- có vị cam; giống cam
- có màu da cam