oratorien

Học thuật
Thân thiện
oratorien

Un oratorien enseigne la théologie à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thuộc giáo đoàn O-ra-toa: Một thành viên của Dòng Tu Oratoire de France (Giáo đoàn O-ra-toa của Pháp), một hội dòng Công giáo được thành lập vào thế kỷ 17, chuyên về giáo dục thuyết giảng.
    • Người thuộc hội dòng Oratory: Một thành viên của bất kỳ hội dòng Công giáo nào tên "Oratory", thường tập trung vào cầu nguyện thuyết giảng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Plusieurs grands éducateurs français étaient des oratoriens. (Nhiều nhà giáo dục lớn của Phápnhững người thuộc giáo đoàn O-ra-toa.)
    • L'église a été construite par un oratorien célèbre. (Nhà thờ được xây dựng bởi một người thuộc giáo đoàn O-ra-toa nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Père oratorien": Cha (linh mục) thuộc giáo đoàn O-ra-toa.
    • Le père oratorien dirigeait le collège. (Vị cha thuộc giáo đoàn O-ra-toa điều hành trường trung học.)
Biến thể từ gần giống
  • Oratorienne (danh từ giống cái): Nữ tu thuộc dòng Oratory (ít phổ biến hơn).
  • Oratoire (tính từ): (thuộc về) hùng biện, diễn thuyết. (Lưu ý: Từ này liên quan về mặt từ nguyên nhưng khác biệt về nghĩa với "oratorien").
  • Oratoire (danh từ giống đực): Nhà nguyện nhỏ; hoặc Dòng tu Oratory.
Từ đồng nghĩa
  • Membre de l'Oratoire: Thành viên của Dòng Oratory. (Cách giải thích nghĩa hơn).
oratorien

Un oratorien enseigne la théologie à ses élèves.

danh từ giống đực
  1. người thuộc giáo đoàn O-ra-toa