oratorize
/ɔ:'reit/ Cách viết khác : (oratorise) /'ɔrətəraiz/ (oratorize) /'ɔrətəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Khua môi múa mép, diễn thuyết một cách khoa trương, rỗng tuếch: "oratorize" là một động từ mang sắc thái đùa cợt, châm biếm, dùng để chỉ việc ai đó nói hoặc diễn thuyết một cách hoa mỹ, phô trương nhưng thường thiếu nội dung thực chất hoặc chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He loves to oratorize at every meeting, but he rarely says anything of value. (Anh ta thích khua môi múa mép ở mọi cuộc họp, nhưng hiếm khi nói được điều gì có giá trị.)
- Instead of addressing our concerns directly, the politician just oratorized for an hour. (Thay vì giải quyết trực tiếp mối quan tâm của chúng tôi, chính trị gia đó chỉ diễn thuyết khoa trương suốt một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to oratorize about/on something": diễn thuyết khoa trương về một chủ đề nào đó.
- He spent the evening oratorizing on the virtues of ancient philosophy without any practical application. (Anh ta dành cả buổi tối để diễn thuyết hoa mỹ về các đức tính của triết học cổ đại mà không có bất kỳ ứng dụng thực tế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Orator (n): nhà hùng biện, diễn giả (từ trung lập, không mang nghĩa châm biếm).
- He was known as a powerful orator who could move crowds. (Ông ấy được biết đến như một nhà hùng biện mạnh mẽ có thể lay chuyển đám đông.)
- Oratorical (adj): thuộc về nghệ thuật hùng biện, diễn thuyết.
- His oratorical skills were impressive, even if the content was shallow. (Kỹ năng hùng biện của anh ta rất ấn tượng, ngay cả khi nội dung thì nông cạn.)
- Oratorise (v): cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "oratorize".
Từ đồng nghĩa
- Declaim: lớn tiếng hùng hồn, diễn thuyết.
- Harangue: diễn thuyết dài dòng, lên lớp một cách gay gắt.
- Pontificate: phát biểu một cách trịch thượng, tự cho mình có thẩm quyền.
Từ trái nghĩa
- Understate: nói giảm, nói nhẹ đi.
- Whisper: thì thầm.
- Converse: trò chuyện, đối thoại bình thường.
nội động từ
- (đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết