oratorise
/ɔ:'reit/ Cách viết khác : (oratorise) /'ɔrətəraiz/ (oratorize) /'ɔrətəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Đùa cợt) Khua môi múa mép, diễn thuyết: Hành động diễn thuyết một cách khoa trương, hình thức hoặc rỗng tuếch, thường với hàm ý châm biếm, mỉa mai về phong cách nói dài dòng, hùng hồn nhưng thiếu thực chất.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He loves to oratorise at every meeting, but he rarely says anything of value. (Anh ta thích khua môi múa mép ở mọi cuộc họp, nhưng hiếm khi nói được điều gì có giá trị.)
- Instead of giving a simple answer, the politician began to oratorise for half an hour. (Thay vì đưa ra một câu trả lời đơn giản, chính trị gia đó bắt đầu diễn thuyết dài dòng suốt nửa giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to oratorise about/on something": diễn thuyết dài dòng, khoa trương về một chủ đề nào đó.
- He would oratorise on the virtues of hard work to anyone who would listen. (Hắn sẽ diễn thuyết dài dòng về những đức tính của sự chăm chỉ với bất kỳ ai chịu nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Oratorize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "oratorise".
- Orator (n): Nhà hùng biện, diễn giả. (Một người diễn thuyết công khai, đặc biệt là người có kỹ năng và sức lôi cuốn.)
- Oration (n): Bài diễn văn, bài diễn thuyết trang trọng.
- Oratorical (adj): (Thuộc về) thuật hùng biện, có phong cách diễn thuyết.
Từ đồng nghĩa
- Speechify: (Thường mỉa mai) Diễn thuyết dài dòng, làm ra vẻ quan trọng.
- Declaim: Tuyên bố, diễn thuyết với giọng điệu mạnh mẽ, kịch tính.
- Harangue: Diễn thuyết một cách nhiệt thành, hùng hồn và thường dài dòng (có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Understate: Nói giảm, trình bày một cách khiêm tốn hoặc ít quan trọng hơn thực tế.
- Mumble: Nói lắp bắp, nói không rõ ràng.
nội động từ
- (đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết