orbicole

Học thuật
Thân thiện
orbicole

Une plante orbicole pousse sur plusieurs continents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân bố rộng khắp (trên Trái Đất): Dùng để mô tả một loài sinh vật, đặc biệtthực vật hoặc động vật, phạm vi phân bố địarất rộng, xuất hiệnnhiều nơi trên thế giới.
    • Có mặtkhắp nơi: Chỉ sự hiện diện phổ biến trên phạm vi toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette espèce d'oiseau est orbicole. (Loài chim này phạm vi phân bố rộng khắp.)
    • Les scientifiques étudient une plante orbicole. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loài cây phân bố rộng khắp.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ vựng chuyên ngành: "Orbicole" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh học, địasinh vật hoặc sinh thái học để mô tả phạm vi phân bố của các loài.
  • Tần suất sử dụng: Đâymột từ hiếm ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc mô tả khoa học chính xác.
Biến thể từ liên quan
  • Orbiculaire (tính từ): hình cầu, hình tròn.
  • Cosmopolite (tính từ): Phổ biến khắp thế giới. (Từ này thông dụng hơn có thể dùng trong cả sinh học lẫn các ngữ cảnh văn hóa-xã hội).
  • Endémique (tính từ): Đặc hữu (chỉ phân bốmột khu vực địahạn chế) - từ trái nghĩa với "orbicole" trong bối cảnh sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • À distribution mondiale: phân bố toàn cầu.
  • Ubiquiste: (Trong sinh học) Loài có mặtkhắp nơi.
orbicole

Une plante orbicole pousse sur plusieurs continents.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ở khắp nơi (trên trái đất); phân bố rộng khắp
    • Plante orbicole
      cây phân bố rộng khắp