orbicularity

/,ɔ:bikju'læriti/
Học thuật
Thân thiện
orbicularity

The artist emphasized the orbicularity of the planet in her painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hình cầu: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc hình dạng giống một quả cầu hoặc hình tròn hoàn hảo.
    • Tính chất tròn: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc hình tròn.
    • (Nghĩa bóng) Tính chất tổng thể: Đặc điểm của một thứ đó được coi toàn vẹn, hoàn chỉnh tự chứa đựng, giống như một vòng tròn khép kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orbicularity of the planet is evident from space. (Tính chất hình cầu của hành tinh rõ ràng khi nhìn từ không gian.)
    • The artist emphasized the orbicularity of the design. (Nghệ sĩ nhấn mạnh tính chất tròn của thiết kế.)
    • The essay discusses the orbicularity of the novel's plot. (Bài tiểu luận thảo luận về tính chất tổng thể của cốt truyện cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Thường dùng để mô tả cấu trúc của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một lập luận tự hoàn thiện khép kín.
    • The orbicularity of his philosophical system makes it both compelling and isolated. (Tính chất tổng thể trong hệ thống triết học của ông ấy khiến vừa hấp dẫn vừa biệt lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbicular (tính từ): hình cầu, hình tròn; tròn trịa.
    • The orbicular leaves of the plant. (Những chiếc tròn của cây.)
  • Orb (danh từ): Quả cầu, hình cầu; (thơ ca) thiên thể (như mặt trời, mặt trăng).
  • Sphericity (danh từ): Tính chất hình cầu (từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, thường dùng trong toán học, vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Roundness: Tính tròn.
  • Circularity: Tính chất vòng tròn, tính tuần hoàn.
  • Globularity: Tính chất hình cầu (nhỏ).
  • Totality: Tính toàn thể, tính tổng thể (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'orbicularity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'orbicularity')

orbicularity

The artist emphasized the orbicularity of the planet in her painting.

danh từ
  1. tính chất hình cầu
  2. tính chất tròn
  3. (nghĩa bóng) tính chất tổng thể