orcanette

Học thuật
Thân thiện
orcanette

L'artiste utilise de l'orcanette pour teindre la laine en rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây rễ đỏ: Tên gọi của một loài thực vật, thường chỉ cây rễ đỏ (tên khoa học Alkanna tinctoria), được biết đến với bộ rễ cho chất màu đỏ dùng trong nhuộm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'orcanette était autrefois cultivée pour ses propriétés tinctoriales. (Cây rễ đỏ trước đây được trồng đặc tính cho chất nhuộm của .)
    • La teinture rouge est extraite de la racine de l'orcanette. (Thuốc nhuộm màu đỏ được chiết xuất từ rễ của cây rễ đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racine d'orcanette": rễ cây rễ đỏ, bộ phận chính được sử dụng.
    • La racine d'orcanette séchée est utilisée en teinturerie traditionnelle. (Rễ cây rễ đỏ khô được dùng trong nghề nhuộm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkanna (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa loài .
  • Orcanette des teinturiers (n): Tên gọi đầy đủ, có nghĩa "cây rễ đỏ của thợ nhuộm", để chỉ công dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Alkanna tinctoria: Tên khoa học của cây rễ đỏ.
  • Buglosse des teinturiers: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
Thành ngữ liên quan
orcanette

L'artiste utilise de l'orcanette pour teindre la laine en rouge.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây rễ đỏ

Từ gần giống