orchardist

/'ɔ:tʃədist/ Cách viết khác : (orchardman) /'ɔ:tʃədmən/
Học thuật
Thân thiện
orchardist

An orchardist carefully prunes the branches of an apple tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng cây ăn quả: Một người sở hữu, quản lý hoặc làm việc trong một vườn cây ăn quả, chuyên về việc trồng trọt, chăm sóc thu hoạch các loại cây như táo, cam, , v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchardist is inspecting the apple trees for pests. (Người trồng cây ăn quả đang kiểm tra sâu bệnh trên những cây táo.)
    • She became a successful orchardist after years of studying horticulture. ( ấy đã trở thành một người trồng cây ăn quả thành công sau nhiều năm nghiên cứu về nghề làm vườn.)
    • The local orchardist supplies fresh peaches to the market. (Người trồng cây ăn quả địa phương cung cấp đào tươi cho chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A commercial orchardist": Người trồng cây ăn quả với quy mô thương mại, sản xuất trái cây để bán.

    • He is a commercial orchardist with over fifty acres of land. (Ông ấy một người trồng cây ăn quả thương mại với hơn năm mươi mẫu đất.)
  • "An organic orchardist": Người trồng cây ăn quả hữu cơ, áp dụng các phương pháp canh tác không sử dụng hóa chất tổng hợp.

    • The organic orchardist uses natural methods to control pests. (Người trồng cây ăn quả hữu cơ sử dụng các phương pháp tự nhiên để kiểm soát sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchardman (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "orchardist", cũng có nghĩa người trồng cây ăn quả.
  • Fruit grower (danh từ): Người trồng trái cây, một cách diễn đạt chung hơn.
  • Pomologist (danh từ): Nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia về khoa học trồng cây ăn quả (trọng tâm vào nghiên cứu hơn thực hành).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit farmer: Nông dân trồng cây ăn quả.
  • Orchard keeper: Người canh giữ, chăm sóc vườn cây ăn quả.
  • Fruit cultivator: Người canh tác cây ăn quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "orchardist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "orchardist")

orchardist

An orchardist carefully prunes the branches of an apple tree.

danh từ
  1. người trồng cây ăn quả